dằn vặt

dằn vặt (tt)
ƀu sup


*Ayong anun nanao ƀu sup amăng hơtai yua kơ ka djru dui ană plơi ôh.*
Anh ấy luôn dằn vặt vì chưa giúp được dân làng.

Lên đầu trang