Loại từ: tht
Tiếng Việt: à
Tiếng Jrai: abưih
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: À, tôi quên mất
Tiếng Jrai: Abưih, kâo vor hĭ laih.
Loại từ: tht
Tiếng Việt: à
Tiếng Jrai: abưih
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: À, tôi quên mất
Tiếng Jrai: Abưih, kâo vor hĭ laih.