cương vị

cương vị (dt)
anih dô̆


*Ayong anun nanao ngă klă bruă ƀơi anih dô̆ khua anih hrăm.*
Anh ấy luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ trên cương vị lớp trưởng.

Lên đầu trang