cứng (tt)
rơjang
*Phun pơdai ƀơi hma rơjang laih hang čâ̆o tơbiă bơnga.*
Cây lúa ngoài đồng đã cứng cáp và bắt đầu trổ bông.
cứng (tt)
rơjang
*Phun pơdai ƀơi hma rơjang laih hang čâ̆o tơbiă bơnga.*
Cây lúa ngoài đồng đã cứng cáp và bắt đầu trổ bông.