cồng kềnh

cồng kềnh (tt)
bơrơkil bơrơkal


*Tơlơi kô̆ pơjing wai lăng ră anai glăk dô̆ bơrơkil bơrơkal.*
Tổ chức quản lý hiện tại còn khá cồng kềnh.

Lên đầu trang