xâm phạm – gô̆ djơ̆/ sua djơ̆/ tek djơ̆

xâm phạm (đt)
gô̆ djơ̆/ sua djơ̆/ tek djơ̆


Ƀu dui tek djơ̆ dram gơnam khul ôh,.
Không được xâm phạm tài sản chung.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang