xa cách (tt)
čơlah đuăi
Ayong anun hơdip čơlah đuăi hong rim čô mơnuih jum dar.
Anh ta sống xa cách với mọi người xung quanh.
xa cách (tt)
čơlah đuăi
Ayong anun hơdip čơlah đuăi hong rim čô mơnuih jum dar.
Anh ta sống xa cách với mọi người xung quanh.