vợt – gai pah

vợt (dt)
gai pah


Blơi sa ƀĕ gai pah bôh lông kơƀang phrâo,.
Mua một chiếc vợt bóng bàn mới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang