vòi – ĭt

vòi (đt)
ĭt


čơđai muai ĭt amĭ blơi brơi sum ao phrâo.
Đứa trẻ vòi mẹ mua cho bộ quần áo mới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang