vòi – mbah hling

vòi (dt)
mbah hling


Gô̆ ia lon anai tơpleh hĭ mbah hling laih.
Cái ấm đất này bị sứt mất vòi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang