vênh váo – kong kueo

vênh váo (tt)
kong kueo


ƀah amăng kyâo kong kueo hĭ abih
Cánh cửa gỗ bị vênh váo hết cả

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang