vét – huak

vét (đt)
huak


Huak abih pơdai amăng hơjai.
Vét sạch lúa trong kho.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang