vấp – krô̆ kron/ sôh

vấp (tt)
krô̆ kron/ sôh


čơđai hrăm pơđok tơlơi hrăm dô̆ sôh ƀiă anô̆.
Cậu học sinh đọc bài còn vấp vài chỗ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang