vạch – črâo brơi

vạch (đt)
črâo brơi


Kiăng črâo brơi dum anô̆ sôh dlăi.
Cần vạch rõ những lỗi sai sót.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang