truy – tui hơduah

truy (đt)
tui hơduah


Sang kơnong bruă tui hơduah brơi ƀuh mơnuih ngă sôh.
Cơ quan chức năng truy ra kẻ làm sai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang