trục trặc – sôh / tơblanh

trục trặc (đt)
sôh / tơblanh


Bruă hrăm hră kơ ih bư̆p tơlơi tơblanh.
Công việc học tập của em gặp trục trặc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang