thòng – pơdjreng

thòng (đt)
pơdjreng


Ayong anun pơdjreng hrĕ bră trun pơ ia mun.
Anh ấy thòng dây thừng xuống giếng nước.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang