thoi thóp – ƀơƀok/ ƀok ƀok

thoi thóp (đt)
ƀơƀok/ ƀok ƀok


Čim djơ̆ rơka đih suăi jua ƀok ƀok.
Con chim bị thương nằm thở thoi thóp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang