thản nhiên – dô̆ ƀhiao/ dô̆ amưng

thản nhiên (tt)
dô̆ ƀhiao/ dô̆ amưng


Ayong anun dô̆ amưng hrup hang ƀu mâo tơlơi ôh.
Anh ấy thản nhiên như không có gì.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang