thái – sĭ / tă / tơkiă

thái (đt)
sĭ / tă / tơkiă


Amai anun glak tơkiă mnong un.
Chị ấy đang thái thịt heo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang