tha hồ – dơ̆ kiăng

tha hồ (tt)
dơ̆ kiăng


Ƃing čơđai muai dơi đuăi ngor dơ̆ kiăng ƀơi tơdron rok.
Các em nhỏ tha hồ vui chạy trên bãi cỏ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang