tung tích – kru krăi

tung tích (dt)
kru krăi


ñu hlao hĭ ƀu hmâo piôh lui kru krăi get get ôh.
Anh ấy rời đi mà không để lại tung tích gì.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang