tuần tự – bơrơduai

tuần tự (tt)
bơrơduai


Čơđai hrăm hră bơrơduai dap glông mut pơ anih,.
Học sinh tuần tự xếp hàng vào lớp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang