toe toét – kơƀă kơƀi

toe toét (tt)
kơƀă kơƀi


Bưp glăi gơyut juat tơƀat, ñu tlao kơƀă kơƀi.
Gặp lại người bạn thân, anh ấy cười toe toét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang