tan vỡ – pơčah rai

tan vỡ (đt)
pơčah rai


Tơlơi čang hmang ñu laih pơčah rai abih ƀhiao.
Niềm hy vọng của anh ấy đã hoàn toàn tan vỡ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang