tan nát – rai kơpluk

tan nát (tt)
rai kơpluk


Mong jam lĕ rai kơpluk ƀơi atur sang.
Bát đĩa bị rơi tan nát trên sàn nhà.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang