tạm bợ – jang jai

tạm bợ (tt)
jang jai


ƀing gơñu pơdong hnum dô̆ jang jai ƀơi hma.
Họ dựng tạm bợ cái lán ở rẫy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang