tà – čơƀuai

(dt)
čơƀuai


Amĭ glak sit glăi glông čơƀuai mơng blah eng Jrai.
Mẹ đang khâu lại đường tà của chiếc váy Jrai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang