sổ sách – hră

sổ sách (dt)
hră


Pô git gai glăk čih hră.
Cán bộ đang ghi sổ sách.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang