sổ mũi – blĕ ia adung

sổ mũi (đt)
blĕ ia adung


Pô anet glăk ƀlĕ ia adung.
Em bé đang bị sổ mũi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang