sập – sưng čơnang

sập (dt)
sưng čơnang


Ơi glak dô̆ pơdơi ƀơi sa bôh sưng čơnang kyâo.
Ông đang ngồi nghỉ trên cái sập gỗ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang