ruốc – mnong tul

ruốc (dt)
mnong tul


Amĭ ngă mnong tul piôh huă kơ mông sui.
Mẹ làm ruốc thịt để dành ăn dần.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang