ru – alum

ru (đt)
alum


Amĭ glăk alum ană pit ƀơi rơjao.
Người mẹ đang hát ru cho con ngủ trên võng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang