rộn ràng – hok kơđok

rộn ràng (tt)
hok kơđok


Jua tlao ngui hok kơđok kơ tơpul čơđai muai.
Tiếng cười đùa rộn ràng của đám trẻ nhỏ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang