rối – sư̆ rơbư̆

rối (tt)
sư̆ rơbư̆


Tơlơi bruă tô̆ tơnô̆ ngă rim čô mơnuih lêng kơ sư̆ rơbư̆ sôh.
Sự việc bất ngờ khiến mọi người đều rối lên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang