rối – rup pơjing mă

rối (dt)
rup pơjing mă


ƀing čơđai muai amăng plơi amuaih biă mă dlăng suang rup pơjing mă.
Trẻ em trong làng rất thích xem múa rối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang