rành rọt – tong ten

rành rọt (tt)
tong ten


ƀing čơđai lăi glăi tong ten rim glông tơña.
Trẻ em trả lời rành rọt từng câu hỏi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang