quen – juat

quen (tt)
juat


Kâo juat laih hong tơlơi hơdip pơ kual čư̆ siang.
Tôi đã quen với cuộc sống ở vùng núi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang