phản động (tt)
pơglơ̆
Plei pla kơčang kơ ƀing mơnuih hmâo tơlơi pơmin pơglơ̆.
Buôn làng cảnh giác với những kẻ có ý đồ phản động.
phản động (tt)
pơglơ̆
Plei pla kơčang kơ ƀing mơnuih hmâo tơlơi pơmin pơglơ̆.
Buôn làng cảnh giác với những kẻ có ý đồ phản động.