phạm vi – kual dô̆

phạm vi (dt)
kual dô̆


Bruă anai ƀu dô̆ amăng kual dô̆ bruă kâo ôh.
Công việc này không nằm trong phạm vi của tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang