ổ (chim) – hruh

ổ (chim) (dt)
hruh


ƀing čơđai muai bưp hruh čim ƀơi hơjung kyâo.
Các em nhỏ tìm thấy ổ chim trên cây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang