ngưỡng cửa – bah amăng

ngưỡng cửa (dt)
bah amăng


Čơđai muai glak dô̆ dong ƀơi bah amăng.
Em bé đang đứng ở ngưỡng cửa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang