người thân – pô juat tơƀat

người thân (dt)
pô juat tơƀat


Ayong anun nao čuă pô juat tơƀat ƀơi ƀao gah djeo.
Anh ấy đi thăm người thân ở xã bên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang