nghiêng nghiêng – deng dong

nghiêng nghiêng (tt)
deng dong


Than kyâo dô̆ deng dong ƀơi anap angin.
Cành cây nghiêng nghiêng trước gió.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang