nghênh ngang – hing hơng

nghênh ngang (tt)
hing hơng


Rơbat hing hơng pơ akrah jơlan.
Đi nghênh ngang giữa đường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang