một khi – mâo dư̆

một khi (liên từ)
mâo dư̆


Mâo dư̆ laih ƀuan lĕ ană plei sit yơh amra ngă.
Một khi đã hứa thì dân làng nhất định sẽ làm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang