lục lọi – hyu hlưk/ hyu wưč

lục lọi (đt)
hyu hlưk/ hyu wưč


Ñu glăk hyu hlưk amăng hip kyâo kiăng hơduah hơdrôm hră sô.
Nó đang lục lọi trong hòm gỗ để tìm quyển vở cũ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang