lỉnh kỉnh – borơdjing borơdjang

lỉnh kỉnh (tt)
borơdjing borơdjang


Amai anun djă ba lu gơnam bơrơdjing bơrơdjang glak nao ataih.
Cô ấy mang theo nhiều đồ đạc lỉnh kỉnh khi đi xa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang