leo – hơdung

leo (dt)
hơdung


Hơdung hrĕ tlep kơjap ƀơi pơnang sang kơdlông.
Dây leo bám chặt vào vách nhà sàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang