làm chứng – ngă gong

làm chứng (đt)
ngă gong


Tha plơi dong pơ anap ngă gong kơ bruă tơpă.
Già làng đứng ra làm chứng cho sự việc công minh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang